/ˈlæktəsəns/
lactescence là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính đục như sữa.
The drink showed lactescence after mixing.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm