TanroDictionary Sổ từ

lacunar

/ləˈk(j)uːnə/

Anh
0

lacunar là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kẽ hở, (thuộc) lỗ khuyết, (thuộc) lỗ hổng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kẽ hở, (thuộc) lỗ khuyết, (thuộc) lỗ hổng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wall had a lacunar crack near the corner.