/ˈleɪvoʊ/
laevo là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem laevorotatory.
The entry laevo points to laevorotatory.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm