TanroDictionary Sổ từ

laggardly

/ˈlæɡɜːdli/

Anh
0

laggardly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chậm chạp; tụt hậu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chậm chạp; tụt hậu.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His laggardli pace slowed the group.