TanroDictionary Sổ từ

lai căng

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Pha trộn nhiều thứ, do đó có vẻ lố lăng.tính từ い

Ví dụ

  1. Điệu múa lai căng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép