TanroDictionary Sổ từ

lai nguyên

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chỗ gốc tích của một việc.danh từ

Ví dụ

  1. Lai nguyên truyện Tấm Cám.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép