TanroDictionary Sổ từ

lai rai

Việt
0

lai rai là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Không tập trung vào một thời gian mà rải ra mỗi lúc một ít, kéo dài như không muốn dứt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không tập trung vào một thời gian mà rải ra mỗi lúc một ít, kéo dài như không muốn dứt.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. Mưa lai rai hàng tháng trời.

  2. Lúa chín lai rai.