TanroDictionary Sổ từ

lai vãng

Việt
0

lai vãng là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Đi qua lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đi qua lại.động từWiktionary

Ví dụ

  1. Ít người lai vãng .

  2. Lâu không thấy nó lai vãng ở đây.