TanroDictionary Sổ từ

laitance

/ˈleɪtənts/

Anh
0

laitance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xi măng hoà nước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xi măng hoà nước.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The builder mixed laitance on the wet floor.