TanroDictionary Sổ từ

lamaist

/ˈlɑːməˌɪst/

Anh
0

lamaist là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Adj; Theo Lạt-ma giáo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Adj.danh từEN-VI Dict
  2. Theo Lạt-ma giáo.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the lamaist yesterday.

  2. The lamaist wore warm robes in winter.