/ˈleɪmli/
lamely là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Què quặt, khập khiểng.
He walked lameli after twisting his ankle.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm