TanroDictionary Sổ từ

lammed

/læmd/

Anh
0

lammed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của lam.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của lamđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The child lammed the table by accident.