TanroDictionary Sổ từ

lampblack

/ˈlæˌmbplæk/

Anh
0

lampblack là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Muội đèn; Thuốc nhuộm chế bằng muội đèn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Muội đèn.danh từEN-VI Dict
  2. Thuốc nhuộm chế bằng muội đèn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Lampblack covered the bottom of the pot.

  2. The artist mixed lampblack into the paint.