TanroDictionary Sổ từ

lan man

Việt
0

lan man là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Kéo dài không dứt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kéo dài không dứt.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. Trình bày lan man, rối trí người nghe.

  2. Chuyện lan man.