TanroDictionary Sổ từ

land-bank

/ˈlændˈbæŋk/

Anh
0

land-bank là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngân hàng địa ốc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngân hàng địa ốc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The land-bank approved the farm loan.