TanroDictionary Sổ từ

langbeineite

Anh
0

langbeineite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hợp chất hoá học K 2 Mg 2 (S 04) 3 thường được dùng trong công nghiệp phân bón.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hợp chất hoá học K 2 Mg 2 (S 04) 3 thường được dùng trong công nghiệp phân bón.danh từWiktionary