TanroDictionary Sổ từ

langlauf

/ˈlæŋlaʊf/

Anh
0

langlauf là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chạy việt dã hoặc trượt băng đường dài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chạy việt dã hoặc trượt băng đường dài.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They trained hard for the langlauf race.