TanroDictionary Sổ từ

languet

/ˈlæŋɡwət/

Anh
0

languet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vật dạng như lưỡi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vật dạng như lưỡi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The metal languet bent easily.