TanroDictionary Sổ từ

languished

/lˈæŋɡwɪʃt/

Anh
0

languished là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của languish.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của languishđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plant languished in the dry heat.