TanroDictionary Sổ từ

lapicide

/ˈlæpɪsaɪd/

Anh
0

lapicide là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thợ khắc đá, thợ khắc bia đá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thợ khắc đá, thợ khắc bia đá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The lapicide carved the date into the stone.