TanroDictionary Sổ từ

lariated

/ˈlɛriətɪd/

Anh
0

lariated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của lariat.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của lariatđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She lariated the rope around the post.