TanroDictionary Sổ từ

larva

/ˈlɑːvə/

Anh
0

larva là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ấu trùng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ấu trùng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The larva moved slowly through the water.