Nghĩa tiếng Việt
- sau này, về sautrạng từTanro Dictionary
- lát nữatrạng từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- at a later timetrạng từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 後で, 後にtrạng từTanro Dictionary
Ví dụ
-
We can discuss it later on.
Chúng ta có thể bàn chuyện đó sau.