TanroDictionary Sổ từ

latinate

/ˈlætɪneɪt/

Anh
0

latinate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc Latinh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc Latinh.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The word has a latinate ending.