Nghĩa tiếng Việt
- Lưới, rèm; hàng rào mắt cáo.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Sunlight shines through the wooden lattice window.
-
lattice window
cửa sổ mắt cáo
-
lattice bridge
cầu làm bằng những thanh sắt bắt chéo nhau