TanroDictionary Sổ từ

laudator

/ˈlɔːdətə/

Anh
0

laudator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người tán dương, người khen.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người tán dương, người khen.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The laudator praised her work after the show.