TanroDictionary Sổ từ

laugh off

/lˈaf ˈɒf/

Anh
0

laugh off là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cười xòa coi như không quan trọng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cười xòa coi như không quan trọng.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He laughed off the sprained finger but it obviously affected his golf game.