TanroDictionary Sổ từ

laughing-gas

/ˈlæfinˈɡæs/

Anh
0

laughing-gas là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khí tê (dùng khi chữa răng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khí tê (dùng khi chữa răng).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The patient smiled after breathing the laughing-gas.