TanroDictionary Sổ từ

laughing-stock

/ˈlæfinˈstɑːk/

Anh
0

laughing-stock là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trò cười.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trò cười.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His silly mistake made him the laughing-stock of school.

  2. to become the laughing-stock of all the town

    trở thành trò cười cho khắp tỉnh

  3. to male a laughing-stock of somebody

    làm cho ai trở thành trò cười