TanroDictionary Sổ từ

laundrette

/lɔːnˈdret/

Anh
0

laundrette là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hiệu giặt tự động (chờ lấy ngay quần áo tại chỗ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hiệu giặt tự động (chờ lấy ngay quần áo tại chỗ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I washed my coat at the laundrette.