TanroDictionary Sổ từ

lavatory

/ˈlævətri/

Anh Thông dụng
0

lavatory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phòng rửa mặt; Nhà xí máy, nhà tiêu máy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phòng rửa mặt.danh từEN-VI Dict
  2. Nhà xí máy, nhà tiêu máy.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please wash your hands in the lavatory.

  2. The train's lavatory was clean and bright.