TanroDictionary Sổ từ

lavishes

/lˈævɪʃɪz/

Anh
0

lavishes là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của lavish.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của lavishđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He lavishes gifts on his family.