TanroDictionary Sổ từ

lavishing

/lˈævɪʃɪŋ/

Anh
0

lavishing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của lavish.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của lavish.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is lavishing praise on the team.