TanroDictionary Sổ từ

lavishness

/ˈlævɪʃnəs/

Anh
0

lavishness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính hay xài phí, tính hoang toàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính hay xài phí, tính hoang toàng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her lavishness at lunch shocked the students.