/ˈlɔːˌkɔːrt/
lawcourt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Toà án, pháp đình.
The lawcourt was crowded by noon.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm