TanroDictionary Sổ từ

laxation

/lækˈseɪʃən/

Anh
0

laxation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem lax chỉ tình trạng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem lax chỉ tình trạngdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry laxation points to lax chỉ tình trạng.