Nghĩa tiếng Việt
- Lãnh tụ, người lãnh đạo, người chỉ huy, người hướng dẫn, người chỉ đạo.danh từEN-VI Dict
- Luật sư chính (trong một vụ kiện).danh từEN-VI Dict
- Bài báo chính, bài xã luận lớn.danh từEN-VI Dict
- Con ngựa đầu đàn, con ngựa dẫn đầu trong cỗ ngựa (buộc vào xe).danh từEN-VI Dict
- Hàng dấu chấm (để dẫn người đọc) sang trang (sang cột).danh từEN-VI Dict
- Mạch nhánh (dẫn đến mạch mỏ chính).danh từEN-VI Dict
- Mầm chính (nhú lên mạnh nhất ở cành, ở thân cây).danh từEN-VI Dict
- Dây gân.danh từEN-VI Dict
- Tin quan trọng nhất (trong bản tin cuối cùng).danh từEN-VI Dict
- Vật dẫn; dây dẫn.danh từEN-VI Dict
- Nhạc trưởng; người điều khiển dàn nhạc, người điều khiển ban đồng ca; người lãnh xướng.danh từEN-VI Dict
- Hàng bán rẻ để quảng cáo.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She is a strong leader in our class.
-
The leader spoke for the whole team.
-
I read the leader in the morning paper.
-
The leader pulled the wagon forward.
-
Dotted lines formed a leader to the next page.