TanroDictionary Sổ từ

leapfrogging

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nhảy cóc.danh từ
  2. Trò chơi nhảy cóc.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép