TanroDictionary Sổ từ

leavened

/lˈɛvənd/

Anh
0

leavened là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của leaven.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của leavenđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The baker leavened the dough overnight.