TanroDictionary Sổ từ

lebensraum

/ˈleɪbənzˌrɑʊm/

Anh
0

lebensraum là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không gian sinh tồn (thuyết của Phát-xít Đức).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không gian sinh tồn (thuyết của Phát-xít Đức).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The essay discussed lebensraum in history.