TanroDictionary Sổ từ

lecithin

/ˈlesɪθɪn/

Anh
0

lecithin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lexithin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lexithin.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Eggs contain lecithin and other nutrients.