TanroDictionary Sổ từ

legal

/ˈliːɡl/

Anh Thông dụng
0

legal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hợp pháp, theo pháp luật; Do pháp luật định; Pháp luật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hợp pháp, theo pháp luật.tính từEN-VI Dict
  2. Do pháp luật định.tính từEN-VI Dict
  3. Pháp luật.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They signed a legal contract yesterday.

  2. Her legal name is on the form.

  3. The legal rule protects everyone in the town.