TanroDictionary Sổ từ

lemniscate

/lɛmˈnɪskət/

Anh
0

lemniscate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đường lemniscat.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường lemniscat.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The graph curved in a neat lemniscate.