TanroDictionary Sổ từ

lengthened

/lˈɛŋθənd/

Anh
0

lengthened là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của lengthen.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của lengthenđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He learned to lengthened the tool.