TanroDictionary Sổ từ

lengthening

/ˈlɛŋ(k)θnɪŋ/

Anh Thông dụng
0

lengthening là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của lengthen.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của lengthen.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please lengthening the note for me.