/lɪˈpɪdəlˌɑɪt/
lepidolite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lepidolit.
The ring contained a tiny piece of lepidolite.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm