Nghĩa tiếng Việt
- cho tôi biết, báo cho tôicụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- inform mecụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 知らせてください, 教えてくださいcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
Let me know if you need help.
Cho tôi biết nếu bạn cần giúp.