TanroDictionary Sổ từ

letter-box

/ˈlɛtɜːˈbɑːks/

Anh
0

letter-box là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hòm thư, hộp thư, thùng thư.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hòm thư, hộp thư, thùng thư.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please post the note in the letter-box.