/ˈluːˌsɑɪt/
leucite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Leuxit.
The rock sample contained leucite crystals.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm