TanroDictionary Sổ từ

level field

/ ˈfild/

Anh
0

level field là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sân chơi công bằng / cùng một sân chơi?.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sân chơi công bằng / cùng một sân chơi?.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the level field today.